| Tác giả | TS.KTS. Vũ Thị Hồng Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5575-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Hoàng Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5569-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | TS.KTS. Trịnh Hồng Việt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5565-7 |
| Khổ sách | 21x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Lê Văn Thương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5561-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Bạch Dương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5560-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ THT |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục |
| Tác giả | Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4228-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | O.K.Kudriavxev, |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5610-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Nguyễn Văn Tường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4207-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Phạm Thị Giới |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5469-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6396-6 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4053-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Vương Ngọc Lưu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4473-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Trâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4439-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Bùi Công Quang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5428-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phan Trường Phiệt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5638-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Công trình giao thông, thủy lợi, mỏ |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4226-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lưu Bá Thuận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5631-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lê Văn Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4433-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Thị Kim Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4246-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |