| Tác giả | Phạm Văn Giáp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6226-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3480-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Bộ môn thủy lực - ĐH thủy lợi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6219-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6247-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3306-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6321-8 |
| Khổ sách | 13x19 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về An toàn lao động |
| Tác giả | Trần Quốc Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3944-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4445-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5336-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Giáo trình |
| Tác giả | Đào Viết Đoàn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3386-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Mỏ địa chất |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-3960-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6254-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hoàng Kim Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6194-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3625-0 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Nguyễn Thế Thận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6370-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Văn Giáp |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5596-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Vũ Hoàng Hưng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3990-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Ts. Nguyễn Quang Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3618-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Giả |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6169-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Vũ Thặng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3989-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |