| Tác giả | Nguyễn Bá Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5348-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Võ Như Cầu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5939-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trần Trọng Hanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5400-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Vùng |
| Tác giả | Kim Quảng Quân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5512-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Lê Anh Hoàng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5412-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Thịnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4274-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Duy Quang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5353-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6379-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3379-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu |
| Tác giả | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3465-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Mỹ thuật |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4276-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4112-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | I.N. Mirôliubôp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5841-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Trần Tú Ba |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3319-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Mỏ địa chất |
| Tác giả | Trần Thượng Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5338-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Trần Đức Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6397-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Phạm Văn Chuyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4249-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Doãn Hoa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5453-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Vũ Tiến Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3482-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |