| Tác giả | Tổng Công ty tư vấn Xây dựng Việt Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3447-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Thân Ngọc Hoàn |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5903-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Điện |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3472-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vũ Ngọc Trụ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5876-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Đỗ Quang Trinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4177-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Văn Thoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3305-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Hoàng Văn Cương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3360-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Điệm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4309-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Đỗ Ngọc Viện |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3418-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Lều Thọ Trình |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5360-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đỗ Đình Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4324-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Điện |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5853-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Đặng Quốc Lương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4077-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Vũ Thặng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5947-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5871-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Điện |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3634-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bùi Văn Trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3675-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5866-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đặng Thị Thanh Huyền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5874-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Vũ Quang Hồi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4440-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Điện tử |